多毛簇的 đa mao thốc đích Hán Việt: đa mao thốc đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 毛 (mao) + 簇 (thốc) + 的 (đích)Hán Việtđa mao thốc đíchCấu tạo多 + 毛 + 簇 + 的 · đa + mao + thốc + đích nghĩa thành phần: đa + mao + thốc + đích Nghĩa EngCihui tussocky