多治見市 duō zhì jiàn shì · đa trì kiến thị Hán Việt: đa trì kiến thị · Pinyin: duō zhì jiàn shì Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 治 (trì) + 見 (kiến) + 市 (thị)Pinyinduō zhì jiàn shìHán Việtđa trì kiến thịCấu tạo多 + 治 + 見 + 市 · đa + trì + kiến + thị nghĩa thành phần: đa + trì + kiến + thị