多漿膜炎 đa tương mô viêm Hán Việt: đa tương mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 漿 (tương) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtđa tương mô viêmCấu tạo多 + 漿 + 膜 + 炎 · đa + tương + mô + viêm nghĩa thành phần: đa + tương + mô + viêm Nghĩa EngCihui polyorrhymenitis