多點取樣 đa điểm thủ dạng Hán Việt: đa điểm thủ dạng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 點 (điểm) + 取 (thủ) + 樣 (dạng)Hán Việtđa điểm thủ dạngCấu tạo多 + 點 + 取 + 樣 · đa + điểm + thủ + dạng nghĩa thành phần: đa + điểm + thủ + dạng Nghĩa EngCihui multidraw