多點測量 đa điểm trắc lượng Hán Việt: đa điểm trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 點 (điểm) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtđa điểm trắc lượngCấu tạo多 + 點 + 測 + 量 · đa + điểm + trắc + lượng nghĩa thành phần: đa + điểm + trắc + lượng Nghĩa EngCihui multimetering