多瑙新城 duō nǎo xīn chéng · đa não tân thành Hán Việt: đa não tân thành · Pinyin: duō nǎo xīn chéng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 瑙 (não) + 新 (tân) + 城 (thành)Pinyinduō nǎo xīn chéngHán Việtđa não tân thànhCấu tạo多 + 瑙 + 新 + 城 · đa + não + tân + thành nghĩa thành phần: đa + não + tân + thành