多瑙河畔 duō nǎo hé pàn · đa não hà bạn Hán Việt: đa não hà bạn · Pinyin: duō nǎo hé pàn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 瑙 (não) + 河 (hà) + 畔 (bạn)Pinyinduō nǎo hé pànHán Việtđa não hà bạnCấu tạo多 + 瑙 + 河 + 畔 · đa + não + hà + bạn nghĩa thành phần: đa + não + hà + bạn