多用途乘用車

duō yòng tú chéng yòng chē đa dụng đồ thừa dụng xa

Hán Việt: đa dụng đồ thừa dụng xa · Pinyin: duō yòng tú chéng yòng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (dụng) + (đồ) + (thừa) + (dụng) + (xa)