多電極的 đa điện cực đích Hán Việt: đa điện cực đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 電 (điện) + 極 (cực) + 的 (đích)Hán Việtđa điện cực đíchCấu tạo多 + 電 + 極 + 的 · đa + điện + cực + đích nghĩa thành phần: đa + điện + cực + đích Nghĩa EngCihui multielectrode