多疑少決

duō yí shǎo jué đa nghi thiểu quyết

Hán Việt: đa nghi thiểu quyết · Pinyin: duō yí shǎo jué

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (nghi) + (thiểu) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 决:决断。遇事疑虑很多,缺少决断力。