多相電流 đa tương điện lưu Hán Việt: đa tương điện lưu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 相 (tương) + 電 (điện) + 流 (lưu)Hán Việtđa tương điện lưuCấu tạo多 + 相 + 電 + 流 · đa + tương + điện + lưu nghĩa thành phần: đa + tương + điện + lưu Nghĩa EngCihui 多相電流 uōxiàng diànliú n. <elec.> polyphase current