多看少說 đa khán thiểu thuyết Hán Việt: đa khán thiểu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 看 (khán) + 少 (thiểu) + 說 (thuyết)Hán Việtđa khán thiểu thuyếtCấu tạo多 + 看 + 少 + 說 · đa + khán + thiểu + thuyết nghĩa thành phần: đa + khán + thiểu + thuyết Nghĩa EngCihui 多看少說 uōkàn-shǎoshuō intj. Keep your mouth shut and your eyes open.