多神教徒

đa thần giáo đồ

Hán Việt: đa thần giáo đồ

Tổng quan

người theo thuyết nhiều thần; người theo đạo nhiều thần

Cấu tạo: (đa) + (thần) + (giáo) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo thuyết nhiều thần; người theo đạo nhiều thần

Eng

  • Cihui 多神教徒 uōshénjiàotú n. polytheist M:ge/¹míng/²wèi