多神經炎 đa thần kinh viêm Hán Việt: đa thần kinh viêm Tổng quan (y học) viêm nhiều dây thần kinh Cấu tạo: 多 (đa) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 炎 (viêm)Hán Việtđa thần kinh viêmCấu tạo多 + 神 + 經 + 炎 · đa + thần + kinh + viêm nghĩa thành phần: đa + thần + kinh + viêm Nghĩa ViệtCihui (y học) viêm nhiều dây thần kinh