多種免疫 đa chủng miễn dịch Hán Việt: đa chủng miễn dịch Tổng quan tính miễn dịch toàn bộ Cấu tạo: 多 (đa) + 種 (chủng) + 免 (miễn) + 疫 (dịch)Hán Việtđa chủng miễn dịchCấu tạo多 + 種 + 免 + 疫 · đa + chủng + miễn + dịch nghĩa thành phần: đa + chủng + miễn + dịch Nghĩa ViệtCihui tính miễn dịch toàn bộ