多穩態的 đa ổn thái đích Hán Việt: đa ổn thái đích Tổng quan đa ổn định Cấu tạo: 多 (đa) + 穩 (ổn) + 態 (thái) + 的 (đích)Hán Việtđa ổn thái đíchCấu tạo多 + 穩 + 態 + 的 · đa + ổn + thái + đích nghĩa thành phần: đa + ổn + thái + đích Nghĩa ViệtCihui đa ổn định