多管自己 đa quản tự kỉ Hán Việt: đa quản tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 管 (quản) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtđa quản tự kỉCấu tạo多 + 管 + 自 + 己 · đa + quản + tự + kỉ nghĩa thành phần: đa + quản + tự + kỉ Nghĩa EngCihui pull down one's vest