多米奧醇 đa mễ áo thuần Hán Việt: đa mễ áo thuần Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 米 (mễ) + 奧 (áo) + 醇 (thuần)Hán Việtđa mễ áo thuầnCấu tạo多 + 米 + 奧 + 醇 · đa + mễ + áo + thuần nghĩa thành phần: đa + mễ + áo + thuần Nghĩa EngCihui dimiodol