多米尼克

duō mǐ ní kè đa mễ ni khắc

Hán Việt: đa mễ ni khắc · Pinyin: duō mǐ ní kè

Tổng quan

Dominica (Cộng hòa Thịnh vượng chung Dominica)

Cấu tạo: (đa) + (mễ) + (ni) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dominica (Cộng hòa Thịnh vượng chung Dominica)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中美洲加勒比海,小安地列斯群島中向風島北部。面積約七百五十一平方公里,人口約七萬二千。首都為羅梭(Roseau)。人民多信仰天主教,主要語言為英語。原為英國殖民地,於西元一九七八年十一月三日獨立,所以訂該日為國慶日。幣制為Eastern Caribbean Dollars。

Eng

  • CC-CEDICT Dominica (Commonwealth of Dominica)
  • Cihui Dominica (Commonwealth of Dominica)