多精子受精 đa tinh tử thụ tinh Hán Việt: đa tinh tử thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 精 (tinh) + 子 (tử) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việtđa tinh tử thụ tinhCấu tạo多 + 精 + 子 + 受 + 精 · đa + tinh + tử + thụ + tinh nghĩa thành phần: đa + tinh + tử + thụ + tinh Nghĩa EngCihui polyspermy