多糖铁 đa đường thiết Hán Việt: đa đường thiết Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 糖 (đường) + 鐵 (thiết)Hán Việtđa đường thiếtTừ loạidanhCấu tạo多 + 糖 + 鐵 · đa + đường + thiết nghĩa thành phần: đa + đường + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 polyferoseMainlandKaggle Zh-Vi polyferoseEngCihui polyferoseTần suất từ polyferose Từ liên quan Gần nghĩa多糖症 · 多糖类 · 多糖 · 多糖酶