多級列錶 duō jí liè biǎo · đa cấp liệt biểu Hán Việt: đa cấp liệt biểu · Pinyin: duō jí liè biǎo Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 級 (cấp) + 列 (liệt) + 錶 (biểu)Pinyinduō jí liè biǎoHán Việtđa cấp liệt biểuCấu tạo多 + 級 + 列 + 錶 · đa + cấp + liệt + biểu nghĩa thành phần: đa + cấp + liệt + biểu