多級壓縮 đa cấp áp súc Hán Việt: đa cấp áp súc Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 級 (cấp) + 壓 (áp) + 縮 (súc)Hán Việtđa cấp áp súcCấu tạo多 + 級 + 壓 + 縮 · đa + cấp + áp + súc nghĩa thành phần: đa + cấp + áp + súc Nghĩa EngCihui multicompression