多納特羅 Duōnàtèluó · đa nạp đặc la Hán Việt: đa nạp đặc la · Pinyin: Duōnàtèluó Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 納 (nạp) + 特 (đặc) + 羅 (la)PinyinDuōnàtèluóHán Việtđa nạp đặc laCấu tạo多 + 納 + 特 + 羅 · đa + nạp + đặc + la nghĩa thành phần: đa + nạp + đặc + la Nghĩa EngCihui Donatello