多闻分别部 đa văn phân biệt bộ Hán Việt: đa văn phân biệt bộ Tổng quan đa văn phân biệt bộ (流派)說假部也。☸ Cấu tạo: 多 (đa) + 闻 (văn) + 分 (phân) + 别 (biệt) + 部 (bộ)Hán Việtđa văn phân biệt bộCấu tạo多 + 闻 + 分 + 别 + 部 · đa + văn + phân + biệt + bộ nghĩa thành phần: đa + văn + phân + biệt + bộ Nghĩa ViệtCihui đa văn phân biệt bộ (流派)說假部也。☸