多聯印刷 duō lián yìn shuà · đa liên ấn xoát Hán Việt: đa liên ấn xoát · Pinyin: duō lián yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 聯 (liên) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinduō lián yìn shuàHán Việtđa liên ấn xoátCấu tạo多 + 聯 + 印 + 刷 · đa + liên + ấn + xoát nghĩa thành phần: đa + liên + ấn + xoát