多肉植物

duō ròu zhí wù đa nhục thực vật

Hán Việt: đa nhục thực vật · Pinyin: duō ròu zhí wù

Tổng quan

cây mọng nước

Cấu tạo: (đa) + (nhục) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây mọng nước

Eng

  • CC-CEDICT succulent (plant)
  • Cihui succulent (plant)

ja

  • JMdict succulent plant