多能血清 đa năng huyết thanh Hán Việt: đa năng huyết thanh Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 能 (năng) + 血 (huyết) + 清 (thanh)Hán Việtđa năng huyết thanhCấu tạo多 + 能 + 血 + 清 · đa + năng + huyết + thanh nghĩa thành phần: đa + năng + huyết + thanh Nghĩa EngCihui polyerg