多莫傑多沃

Duōmòjiéduōwò đa mạc kiệt đa ốc

Hán Việt: đa mạc kiệt đa ốc · Pinyin: Duōmòjiéduōwò

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (mạc) + (kiệt) + (đa) + (ốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Domodedovo