多蕊電纜 đa nhị điện lãm Hán Việt: đa nhị điện lãm Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 蕊 (nhị) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Hán Việtđa nhị điện lãmCấu tạo多 + 蕊 + 電 + 纜 · đa + nhị + điện + lãm nghĩa thành phần: đa + nhị + điện + lãm Nghĩa EngCihui 多蕊電纜 uōruǐ diànlǎn n. multicore cable M:¹tiáo