多蝨卵的 đa sắt noãn đích Hán Việt: đa sắt noãn đích Tổng quan lắm trứng chấy, lắm trứng rận Cấu tạo: 多 (đa) + 蝨 (sắt) + 卵 (noãn) + 的 (đích)Hán Việtđa sắt noãn đíchCấu tạo多 + 蝨 + 卵 + 的 · đa + sắt + noãn + đích nghĩa thành phần: đa + sắt + noãn + đích Nghĩa ViệtCihui lắm trứng chấy, lắm trứng rận