多裂口的

đa liệt khẩu đích

Hán Việt: đa liệt khẩu đích

Tổng quan

(thực vật học) đầy vết nứt nẻ

Cấu tạo: (đa) + (liệt) + (khẩu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) đầy vết nứt nẻ