多西拉敏 đa tây lạp mẫn Hán Việt: đa tây lạp mẫn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 西 (tây) + 拉 (lạp) + 敏 (mẫn)Hán Việtđa tây lạp mẫnCấu tạo多 + 西 + 拉 + 敏 · đa + tây + lạp + mẫn nghĩa thành phần: đa + tây + lạp + mẫn Nghĩa EngCihui doxylamine