多見博聞 đa kiến bác văn Hán Việt: đa kiến bác văn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 見 (kiến) + 博 (bác) + 聞 (văn)Hán Việtđa kiến bác vănCấu tạo多 + 見 + 博 + 聞 · đa + kiến + bác + văn nghĩa thành phần: đa + kiến + bác + văn Nghĩa EngCihui 多見博聞 uōjiànbówén f.e. have seen and heard much