多視屏口 đa thị bình khẩu Hán Việt: đa thị bình khẩu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 視 (thị) + 屏 (bình) + 口 (khẩu)Hán Việtđa thị bình khẩuCấu tạo多 + 視 + 屏 + 口 · đa + thị + bình + khẩu nghĩa thành phần: đa + thị + bình + khẩu Nghĩa EngCihui multiviewports