多角體病 đa giác thể bệnh Hán Việt: đa giác thể bệnh Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 角 (giác) + 體 (thể) + 病 (bệnh)Hán Việtđa giác thể bệnhCấu tạo多 + 角 + 體 + 病 · đa + giác + thể + bệnh nghĩa thành phần: đa + giác + thể + bệnh Nghĩa EngCihui grasserie