多謀善慮 duō móu shàn lǜ · đa mưu thiện lự Hán Việt: đa mưu thiện lự · Pinyin: duō móu shàn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 謀 (mưu) + 善 (thiện) + 慮 (lự)Pinyinduō móu shàn lǜHán Việtđa mưu thiện lựCấu tạo多 + 謀 + 善 + 慮 · đa + mưu + thiện + lự nghĩa thành phần: đa + mưu + thiện + lự