多謀少斷 duō móu shǎo duàn · đa mưu thiểu đoạn Hán Việt: đa mưu thiểu đoạn · Pinyin: duō móu shǎo duàn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 謀 (mưu) + 少 (thiểu) + 斷 (đoạn)Pinyinduō móu shǎo duànHán Việtđa mưu thiểu đoạnCấu tạo多 + 謀 + 少 + 斷 · đa + mưu + thiểu + đoạn nghĩa thành phần: đa + mưu + thiểu + đoạn