多謀少斷

duō móu shǎo duànđa mưu thiểu đoạn

Hán Việt: đa mưu thiểu đoạn · Pinyin: duō móu shǎo duàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

能多方谋划,但缺少决断力。

Cấu tạo: 多 (đa) + 謀 (mưu) + 少 (thiểu) + 斷 (đoạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多谋善断 · 多谋善虑 · 多謀善慮 · 多谋寡成