多識君子 duō shí jūn zǐ · đa thức quân tử Hán Việt: đa thức quân tử · Pinyin: duō shí jūn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 識 (thức) + 君 (quân) + 子 (tử)Pinyinduō shí jūn zǐHán Việtđa thức quân tửCấu tạo多 + 識 + 君 + 子 · đa + thức + quân + tử nghĩa thành phần: đa + thức + quân + tử