多語詞典 đa ngữ từ điển Hán Việt: đa ngữ từ điển Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtđa ngữ từ điểnCấu tạo多 + 語 + 詞 + 典 · đa + ngữ + từ + điển nghĩa thành phần: đa + ngữ + từ + điển Nghĩa EngCihui 多語詞典 uōyǔ cídiǎn n. multilingual dictionary M:¹běn/⁴cè/²bù