多說無用 đa thuyết vô dụng Hán Việt: đa thuyết vô dụng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 說 (thuyết) + 無 (vô) + 用 (dụng)Hán Việtđa thuyết vô dụngCấu tạo多 + 說 + 無 + 用 · đa + thuyết + vô + dụng nghĩa thành phần: đa + thuyết + vô + dụng Nghĩa EngCihui keep one's breath cool one's porridge