多說誤事 đa thuyết ngộ sự Hán Việt: đa thuyết ngộ sự Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 說 (thuyết) + 誤 (ngộ) + 事 (sự)Hán Việtđa thuyết ngộ sựCấu tạo多 + 說 + 誤 + 事 · đa + thuyết + ngộ + sự nghĩa thành phần: đa + thuyết + ngộ + sự Nghĩa EngCihui Least said and soonest mended.