多谋寡成

đa mưu quả thành

Hán Việt: đa mưu quả thành

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 謀 (mưu) + 寡 (quả) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều mưu ít thành
  • Biên soạn 多謀寡成 uōmóuguǎchéng f.e. Too much consideration accomplishes nothing

Eng

  • Cihui 多謀寡成 uōmóuguǎchéng f.e. Too much consideration accomplishes nothing

Từ liên quan

Gần nghĩa

多谋善断 · 多谋少断 · 多谋善虑 · 多謀善慮 · 多謀少斷