多賤寡貴 duō jiàn guǎ guì · đa tiện quả quý Hán Việt: đa tiện quả quý · Pinyin: duō jiàn guǎ guì Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 賤 (tiện) + 寡 (quả) + 貴 (quý)Pinyinduō jiàn guǎ guìHán Việtđa tiện quả quýCấu tạo多 + 賤 + 寡 + 貴 · đa + tiện + quả + quý nghĩa thành phần: đa + tiện + quả + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货物多则价格便宜,货物少则价格昂贵。