多路分配 đa lộ phân phối Hán Việt: đa lộ phân phối Tổng quan (Tech) phân đa kênh (đ) Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtđa lộ phân phốiCấu tạo多 + 路 + 分 + 配 · đa + lộ + phân + phối nghĩa thành phần: đa + lộ + phân + phối Nghĩa ViệtCihui (Tech) phân đa kênh (đ)