多路复用 đa lộ phức dụng Hán Việt: đa lộ phức dụng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 複 (phức) + 用 (dụng)Hán Việtđa lộ phức dụngTừ loạitínhCấu tạo多 + 路 + 複 + 用 · đa + lộ + phức + dụng nghĩa thành phần: đa + lộ + phức + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa hợpMainlandKaggle Zh-Vi multiplexedEngCihui multiplexedTần suất từ multiplexed Từ liên quan Gần nghĩa多路分配 · 多路访问 · 多路的 · 多路复用器 · 多路入口 · 多路存取 · 多路工作 · 多路换向