多路工作 duō lù gōng zuò·đa lộ công tác Hán Việt: đa lộ công tác · Pinyin: duō lù gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinduō lù gōng zuòHán Việtđa lộ công tácTừ loạidanhCấu tạo多 + 路 + 工 + 作 · đa + lộ + công + tác nghĩa thành phần: đa + lộ + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa nhiệmĐứcHandedict Simultanbetrieb (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa多路分配 · 多路访问 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册