多路工作 duō lù gōng zuò · đa lộ công tác Hán Việt: đa lộ công tác · Pinyin: duō lù gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinduō lù gōng zuòHán Việtđa lộ công tácCấu tạo多 + 路 + 工 + 作 · đa + lộ + công + tác nghĩa thành phần: đa + lộ + công + tác