多路操作

đa lộ thao tác

Hán Việt: đa lộ thao tác

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 操 (thao) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa kênh
  • Biên soạn 多路操作 uōlù cāozuò n. multiplex operation

Eng

  • Cihui 多路操作 uōlù cāozuò n. multiplex operation

Từ liên quan

Gần nghĩa

多路分配 · 多路访问 · 操作上的 · 操作不当 · 操作环境 · 操作系统 · 操作规程 · 操作速率