多軸骨針 đa trục cốt châm Hán Việt: đa trục cốt châm Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 軸 (trục) + 骨 (cốt) + 針 (châm)Hán Việtđa trục cốt châmCấu tạo多 + 軸 + 骨 + 針 · đa + trục + cốt + châm nghĩa thành phần: đa + trục + cốt + châm Nghĩa EngCihui polyaxon