多還少補 đa hoàn thiểu bổ Hán Việt: đa hoàn thiểu bổ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 還 (hoàn) + 少 (thiểu) + 補 (bổ)Hán Việtđa hoàn thiểu bổCấu tạo多 + 還 + 少 + 補 · đa + hoàn + thiểu + bổ nghĩa thành phần: đa + hoàn + thiểu + bổ Nghĩa EngCihui 多還少補 uōhuán-shǎobǔ v.p. return an overcharge or make up a shortage, if any